Dịch nghĩa:
私は身をかがめて床に落ちたペンを拾い上げた。
Tôi đã cúi xuống nhặt chiếc bút rơi trên sàn.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
身
Thân
cơ thể; người
床
Sàng
giường; sàn
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
拾
Thập
nhặt; tìm thấy
上
Thượng
trên