Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは疲つかれている。だから少すこし休やすんだほうがよいだろう。
Tôi mệt. Có lẽ tôi nên nghỉ ngơi một chút.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

文A。だから 文B (Bun A. Dakara Bun B)

Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân; 'bởi vì', 'nên', 'do đó'
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
少し
すこし
một chút; một ít
休む
やすむ
nghỉ; vắng mặt
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
少
Thiếu ít
休
Hưu nghỉ ngơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật