Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
母国
ぼこく
を
愛
あい
しているし、これからも
愛
あい
しつづけるだろう。
Tôi yêu quê hương mình và sẽ tiếp tục yêu nó.
Ngữ pháp:
V + 続ける (つづける, tsuzukeru)
Tiếp tục làm hoặc tiếp tục thực hiện một hành động.
JLPT N4
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
母国
ぼこく
quê hương; tổ quốc
愛する
あいする
yêu
此れ
これ
cái này
続ける
つづける
tiếp tục; duy trì
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
母
Mẫu
mẹ
国
Quốc
quốc gia
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích