Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは死しとはどんなものかまったくわからない。
Tôi hoàn toàn không hiểu cái chết là gì.

Ngữ pháp:

まったく~ない (mattaku ~nai)

Hoàn toàn không; không chút nào.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
死
し
cái chết
どんな
loại gì; kiểu gì
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
死
Tử chết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật