Dịch nghĩa:
私は時々、私のオフィスから逃げ出してコーヒーを飲みます。
Đôi khi, tôi trốn khỏi văn phòng để đi uống cà phê.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
出
Xuất
ra ngoài
飲
Ẩm
uống