Dịch nghĩa:
私は教授です、いやもっと正確に言えば、助教授です。
Tôi là giáo sư, hay nói chính xác hơn, là phó giáo sư.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
教
Giáo
giáo dục
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
言
Ngôn
nói; từ
助
Trợ
giúp đỡ