1. Thông tin cơ bản
- Từ: 助教授
- Cách đọc: じょきょうじゅ
- Loại từ: Danh từ (chức danh học thuật, lịch sử/đang giảm dùng)
- Nghĩa khái quát: trợ giáo; chức danh tương đương với “assistant/associate professor” tùy thời kỳ
- Trình độ tham khảo: N1 (thuật ngữ giáo dục đại học)
2. Ý nghĩa chính
助教授 là chức danh giảng dạy đại học trước cải cách 2007 tại Nhật. Từ 2007, chức danh chính thức chuyển sang 准教授. Trong nhiều tài liệu cũ, 助教授 gần vị trí hiện nay của 准教授; khi dịch sang tiếng Anh có lúc là assistant professor, có lúc là associate professor tùy hệ thống trường và thời kỳ.
3. Phân biệt
- 助教授 vs 准教授: Sau 2007, 准教授 là tên gọi hiện hành. 助教授 chủ yếu thấy trong tài liệu, sơ yếu lý lịch cũ, hoặc văn cảnh lịch sử.
- 助教授 vs 助教: 助教 (trợ giảng) là chức danh khác, thấp hơn 准教授; đừng nhầm vì đều có chữ 助.
- Dịch sang Anh: Lịch sử không thống nhất. Khi cần chính xác, nên ghi nguyên ngữ “Jokyoju (pre-2007)” hoặc đối chiếu theo hệ thống của trường.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như chức danh đặt sau tên: 田中助教授 (ông/bà Tanaka, trợ giáo).
- Xuất hiện trong: tiểu sử học giả trước 2007; bài báo cũ; hợp đồng, quyết định bổ nhiệm cũ.
- Động từ đi kèm: 助教授に就任する/昇任する, 助教授を務める, 助教授から教授へ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 准教授 | Thay thế hiện hành | phó giáo sư | Chức danh sau 2007, tương ứng gần với 助教授 cũ. |
| 教授 | Cấp trên | giáo sư | Cấp bậc cao hơn. |
| 講師 | Cận vị | giảng viên | Thấp hơn 准教授/助教授. |
| 助教 | Khác biệt | trợ giảng | Không phải 助教授; cấp thấp hơn. |
| 助手 | Lịch sử/liên quan | trợ lý | Chức danh hỗ trợ nghiên cứu/giảng dạy. |
| 学位 | Liên quan | học vị | Tiến sĩ, thạc sĩ; điều kiện bổ nhiệm. |
| 人事異動 | Liên quan | nhân sự thuyên chuyển | Văn bản bổ nhiệm, thăng chức. |
| 任期制 | Liên quan | chế độ nhiệm kỳ | Chính sách tuyển dụng đại học. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 助: “giúp, trợ” (On: ジョ). Sắc thái hỗ trợ.
- 教授: “giáo thọ, giáo sư; việc giảng dạy” (On: キョウジュ). 組合: 教(giáo) + 授(trao, truyền).
- Cấu tạo nghĩa: 助( hỗ trợ) + 教授( giảng dạy/cấp bậc) → “người hỗ trợ/đảm nhiệm giảng dạy ở cấp dưới giáo sư”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tài liệu học thuật cũ, gặp 助教授 hãy tự động “quy chiếu” sang 准教授 ngày nay để hiểu vị trí tương đối. Trong dịch thuật, tốt nhất ghi rõ năm/thời kỳ để tránh nhầm với 助教 hoặc associate/assistant trong hệ Mỹ.
8. Câu ví dụ
- 彼は1998年に助教授に昇任した。
Anh ấy được thăng lên trợ giáo năm 1998.
- 当時は助教授制度が一般的だった。
Thời đó chế độ trợ giáo là phổ biến.
- 助教授から教授になるまでに長い時間がかかった。
Mất nhiều thời gian từ trợ giáo lên giáo sư.
- 田中助教授のゼミは人気が高い。
Seminar của trợ giáo Tanaka rất được ưa chuộng.
- 2007年以降は助教授ではなく准教授と呼ぶ。
Sau năm 2007 gọi là “jun-kyōju” chứ không phải “jokyōju”.
- 彼の名刺にはまだ助教授の表記が残っている。
Trên danh thiếp của anh ấy vẫn còn ghi trợ giáo.
- 父は若い頃、医学部の助教授を務めていた。
Cha tôi từng làm trợ giáo ở khoa Y khi còn trẻ.
- 人事案で数名の助教授が准教授へ移行した。
Trong đề án nhân sự, vài trợ giáo đã chuyển thành phó giáo sư.
- 彼女は助教授時代に代表的な論文を発表した。
Cô ấy công bố bài luận tiêu biểu khi còn là trợ giáo.
- この文書は助教授の肩書きが使われていた頃のものだ。
Tài liệu này thuộc thời còn dùng chức danh trợ giáo.