Dịch nghĩa:
私は彼女を知らないしまた知りたいとも思わない。
Tôi không biết cô ấy và cũng không muốn biết.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
知
Tri
biết; trí tuệ
思
Tư
nghĩ