Dịch nghĩa:

Tôi đồng tình với quan điểm chính trị của anh ấy.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Thượng trên
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
Phương hướng; người; lựa chọn
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải