Dịch nghĩa:
私は彼といういい友人を手に入れた。
Tôi đã có được một người bạn tốt là anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
友
Hữu
bạn bè
人
Nhân
người
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn