Dịch nghĩa:
私は小さな揺れを感じたが、地震ではなく、ただトラックが通っただけだった。
Tôi cảm thấy một chút rung động nhỏ, nhưng đó không phải là động đất, chỉ là một chiếc xe tải đi qua mà thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
小
Tiểu
nhỏ
揺
Dao
lắc; rung
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v