Dịch nghĩa:
私は子供のころ読書が大好きだった。
Tôi rất thích đọc sách khi còn nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó