Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは姑しゅうとととてもうまくいっています。
Tôi và mẹ chồng rất hòa thuận.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
姑
しゅうとめ
mẹ chồng
迚も
とても
rất; cực kỳ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
姑
Cô mẹ chồng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật