Dịch nghĩa:
私は好きなアニメキャラのピニャータを買いに行きたい。
Tôi muốn đi mua piñata của nhân vật anime yêu thích.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
買
Mãi
mua
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng