Dịch nghĩa:
私は古い車を下取りに出して新車を買った。
Tôi đã đổi chiếc xe cũ lấy chiếc mới.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
古
Cổ
cũ
車
Xa
xe
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài
新
Tân
mới
買
Mãi
mua