Dịch nghĩa:
私は先月新しいコンピューターを買いました。
Tháng trước tôi đã mua một máy tính mới.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
先
Tiên
trước; trước đây
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
新
Tân
mới
買
Mãi
mua