Dịch nghĩa:
私はワシントンを訪れてその翌週ニューヨークへ行った。
Tôi đã đến thăm Washington và tuần sau đó tôi đã đi New York.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
翌
Dực
tiếp theo
週
Chu
tuần
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng