Dịch nghĩa:
私はポケットを探って財布を探した。
Tôi đã lục túi tìm ví.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát