Dịch nghĩa:
私はプールでひと泳ぎした後とてもさっぱりした。
Sau khi bơi ở bể, tôi cảm thấy rất sảng khoái.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
泳
Vịnh
bơi
後
Hậu
sau; phía sau; sau này