Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはテストでいくつか間違まちがえてしまった。
Tôi đã mắc một số lỗi trong bài kiểm tra.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
テスト
bài kiểm tra
幾つ
いくつ
bao nhiêu
間違える
まちがえる
mắc lỗi (trong); phạm sai lầm; làm sai; làm không đúng
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
間
Gian khoảng cách; không gian
違
Vi khác biệt; khác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật