Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はショーの
劇
げき
が
特
とく
に
好
す
きというわけではない。
Tôi không đặc biệt thích vở kịch trong show.
Ngữ pháp:
~という (〜to iu)
Dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ cụ thể hơn.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ショー
buổi biểu diễn
劇
げき
kịch; vở kịch
特に
とくに
đặc biệt
好き
すき
thích; yêu thích
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
劇
Kịch
kịch; vở kịch
特
Đặc
đặc biệt
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó