Dịch nghĩa:
私はクラブかゴルフ場で時たま彼に出会う。
Thỉnh thoảng tôi gặp anh ấy ở câu lạc bộ hoặc sân golf.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
場
Trường
địa điểm
時
Thời
thời gian; giờ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
出
Xuất
ra ngoài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia