Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はよくこのベンチに
横
よこ
になります。
Tôi thường nằm trên chiếc ghế dài này.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
此の
この
này
ベンチ
ghế dài
横
よこ
ngang
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược