Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はまわりみちまでしてローマにいった。
Tôi đã đi đường vòng để đến Rome.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
周り
まわり
chu vi; vòng
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi