Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は、まもなくあなたに
会
あ
う
事
こと
を
心待
こころま
ちにしています。
Tôi đang rất mong chờ được gặp bạn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
無い
ない
không tồn tại
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
事
こと
sự việc; điều
心待ち
こころまち
mong đợi
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
事
Sự
sự việc; lý do
心
Tâm
trái tim; tâm trí
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào