Dịch nghĩa:
私はなによりもまずこの辞書を手に入れたい。
Điều tôi muốn nhất là có được cuốn từ điển này.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn