Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはとても疲つかれていたのでぐっすり眠ねむってしまった。
Tôi đã quá mệt nên đã ngủ rất say.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
迚も
とても
rất; cực kỳ
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
ぐっすり
ngủ say; ngủ ngon
眠る
ねむる
ngủ
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
眠
Miên ngủ; chết; buồn ngủ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật