Dịch nghĩa:
私はときどき仕事をやめたい気がする。
Đôi khi tôi muốn bỏ việc.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
気
Khí
tinh thần; không khí