Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はただでそのチケットを
手
て
に
入
い
れた。
Tôi đã nhận được vé miễn phí.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
チケット
vé
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn