Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはたいして料理りょうりがうまくないと思おもうのですが。
Tôi nghĩ tôi không giỏi nấu ăn lắm.

Ngữ pháp:

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
大して
たいして
không rất; không nhiều; không đặc biệt
料理
りょうり
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
料
Liệu phí; nguyên liệu
理
Lý logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật