Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はそんな
小
ちい
さなことにわずらわされるヒマはない。
Tôi không rảnh để phiền muộn với những chuyện nhỏ nhặt như vậy.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
そんな
như vậy; loại đó
小さな
ちいさな
nhỏ; bé
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
煩わす
わずらわす
làm phiền
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
小
Tiểu
nhỏ