Dịch nghĩa:
私はそれを聞いてこの上なくうれしい。
Tôi vô cùng hạnh phúc khi nghe điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
上
Thượng
trên