Dịch nghĩa:
私はその騒音にはもはやがまんできない。
Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn đó lâu hơn nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn