Dịch nghĩa:
私はその物語をおもしろいと思った。
Tôi thấy câu chuyện đó thú vị.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
思
Tư
nghĩ