Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはその歌うたの歌詞かしを思おもい出だすことができない。
Tôi không thể nhớ được lời bài hát đó.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
歌
うた
bài hát; hát
歌詞
かし
lời bài hát; lời của một bài hát; lời nhạc
思い出す
おもいだす
nhớ lại; hồi tưởng; nhớ ra
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
歌
Ca bài hát; hát
詞
Từ từ ngữ; thơ
思
Tư nghĩ
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật