Dịch nghĩa:
私はその当時ほんの7歳の少女にすぎませんでした。
Vào thời điểm đó, tôi chỉ là một cô bé 7 tuổi mà thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
時
Thời
thời gian; giờ
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ