Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はその
喧嘩
けんか
をやめさせようとした。
Tôi đã cố gắng ngăn cuộc cãi vã đó.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
喧嘩
けんか
cãi nhau; đánh nhau
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
喧
Huyên
ồn ào; náo nhiệt
嘩
Hoa
ồn ào