Dịch nghĩa:
私はその件について考えたいことがたくさんあります。
Tôi có nhiều điều muốn suy nghĩ về vấn đề đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ