Dịch nghĩa:
私はそのニュースを聞くのを待てないくらいだった。
Tôi đã không thể đợi để nghe tin tức đó.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào