Dịch nghĩa:
私はしばしば妹が宿題をするのを手伝う。
Tôi thường giúp em gái làm bài tập.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
妹
Muội
em gái
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống