Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはこの仕事しごとをしてしまわないといけませんか。
Tôi có phải làm xong việc này không?

Ngữ pháp:

~ないといけない (〜nai to ikenai)

Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
此の
この
này
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
為る
する
làm
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật