Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはこのような考かんがえをずっと前まえにすっかり捨すててしまった。
Tôi đã hoàn toàn từ bỏ suy nghĩ như thế này từ lâu.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
此の
この
này
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
ずっと
liên tục
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
すっかり
hoàn toàn
捨てる
すてる
vứt bỏ; ném đi
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
前
Tiền phía trước; trước
捨
Xả vứt bỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật