Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はけんかするような
馬鹿
ばか
じゃない。
Tôi không phải là kiểu người thích gây gổ.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
喧嘩
けんか
cãi nhau; đánh nhau
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
馬鹿
ばか
ngốc; đần độn; ngu ngốc
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu