Dịch nghĩa:

Tôi luôn đến sớm hơn thời gian hẹn một chút.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Thiếu ít
Tảo sớm; nhanh
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo