Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはあなたに答こたえを教おしえてあげようとしているところです。
Tôi đang cố gắng giải thích câu trả lời cho bạn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
答え
こたえ
câu trả lời; hồi đáp
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
為る
する
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
答
Đáp giải pháp; câu trả lời
教
Giáo giáo dục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật