Dịch nghĩa:
私の貯金箱、もうちょっとでパンパン。
Cái heo đất của tôi sắp đầy rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
貯
Trữ
tiết kiệm; lưu trữ; dự trữ; giữ; để râu
金
Kim
vàng
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa