Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
誕生
たんじょう
日
び
は
今日
きょう
から
数
かぞ
えて
1ヵ月
いっかげつ
先
さき
です。つまり、
4月
しがつ
5日
いつか
です。
Ngày sinh nhật của tôi là một tháng kể từ hôm nay, tức là ngày 5 tháng 4.
Ngữ pháp:
~つまり (〜tsumari)
Tóm tắt, nhắc lại, hoặc làm rõ một điểm: 'nói cách khác', 'tức là'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
誕生日
たんじょうび
ngày sinh nhật
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
数える
かぞえる
đếm
ヶ月
かげつ
tháng (đơn vị đếm)
先
さき
đầu; mũi; đầu vòi
詰まり
つまり
tức là; nghĩa là
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
誕
Đản
sinh ra; sinh; biến cách; nói dối; tùy tiện
生
Sinh
sinh; cuộc sống
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
今
Kim
bây giờ
数
Số
số; sức mạnh
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
先
Tiên
trước; trước đây