~つまり
JLPT N3
Tóm tắt, nhắc lại, hoặc làm rõ một điểm: 'nói cách khác', 'tức là'.

Cấu trúc:

Sentence A + つまり + Sentence B (rephrasing)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~つまり được sử dụng để diễn đạt lại hoặc làm rõ một cách ngắn gọn những gì đã được nói. Nó có thể được dịch là 'nói cách khác', 'tức là', hoặc 'tóm lại'.

Ví dụ:

Anh ấy là giáo sư đại học. Nói cách khác, anh ấy là chuyên gia.
Hôm nay là thứ Bảy. Tức là, ngày mai là Chủ Nhật.
Chị Yamada là chị của bạn tôi. Nói cách khác, chị ấy là người quen của chúng tôi.
Cô ấy đến từ Pháp. Tức là, cô ấy có thể nói tiếng Pháp.