Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
計画
けいかく
に
横
よこ
やりを
入
い
れないでください。
Xin đừng can thiệp vào kế hoạch của tôi.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
横槍
よこやり
gián đoạn; can thiệp
入れる
いれる
đưa vào
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
入
Nhập
vào; chèn