Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしの知しっている限かぎりではそんな語かたりはない。
Theo như tôi biết, không có từ như vậy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

限り(kagiri)

Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
知る
しる
biết; nhận thức
限り
かぎり
giới hạn
そんな
như vậy; loại đó
語
ご
từ; thuật ngữ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
知
Tri biết; trí tuệ
限
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng
語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật